Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Simon the Zealot


noun
one of the twelve Apostles (first century)
Syn:
Simon, St. Simon, Simon Zelotes, Simon the Canaanite
Instance Hypernyms:
Apostle, saint


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.